Acc #110868: Khung Chưa có khung - Rank Chưa rank mùa nào

Chưởng lực

Sàn đấu

  • SIÊU PHẨM: Zed

  • Tryndamere Huyết Nguyệt

  • Galio Công Nghệ

  • Garen Huyết Kiếm

  • Graves Thời Niên Thiếu

  • Master Yi Người Được Chọn

  • Shen Băng Giá

  • Tryndamere Sơn Cước

  • Caitlyn Thợ Săn

  • Galio

  • Kayle

  • Master Yi

  • Alistar

  • Warwick

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Jax

  • Morgana

  • Veigar

  • Caitlyn

  • Malphite

  • Nasus

  • Mordekaiser

  • Garen

  • Shen

  • Graves

  • Kha'Zix

  • Yasuo

  • Braum

  • Jhin

  • Jinx

  • Zed

  • Pyke

  • Yone

  • Acc #112130 - Ashe 233.920 THÔNG THẠO
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 51 - Còn 7569 THXTrang Phục: 8Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #115351
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 36 - Còn 11221 THXTrang Phục: 3Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #115344 - Còn 35K THX
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 48 - Còn 35357 THXTrang Phục: 1Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #115337
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 49 - Còn 5993 THXTrang Phục: 4Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #115336
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 68 - Còn 2280 THXTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #115314 - Yasuo 244.392 THÔNG THẠO
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 34 - Còn 38487 THXTrang Phục: 2Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #115301 - 28K thx - Yasuo 360K Thông Thạo
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 23 - Còn 28835 THXTrang Phục: 3Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #115257
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 77 - Còn 612 THXTrang Phục: 5Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM