Acc #122084: Khung Đồng - Rank Chưa Rank

Chưởng lực

  • Chưởng Mặc Định 1*

Sàn đấu

  • Sân Đấu Mặc Định 0*

  • Sân Đấu Cổ Ngữ 0*

  • Sân Đấu Mũi Tên 0*

  • Sân Đấu Hỏa Ngục 0*

  • Neo PAX Sivir

  • Teemo Phong Linh Tiểu Quái

  • Lee Sin Nộ Long Cước

  • Kha'Zix Quán Quân

  • Darius Lang Vương

  • Yasuo Ma Kiếm

  • Urf Kench

  • Teemo Tiểu Quỷ

  • Soraka Mùa Đông Kỳ Diệu

  • Twitch Vua Xứ Tuyết

  • Kindred Lang Dương Vô Thường

  • SIÊU PHẨM: Warwick

  • SIÊU PHẨM: Yi

  • Tristana Luyện Rồng

  • Jax Ngư Ông

  • Beemo

  • Blitzcrank Mũi Khoan Ánh Sáng

  • Miss Fortune Vệ Binh Tinh Tú

  • Jinx Vệ Binh Tinh tú

  • Gangplank Tiệc Bể Bơi

  • Lee Sin Tiệc Bể Bơi

  • Yuumi Hiệu Trưởng Chiến Binh

  • Urgot Cỗ Máy Chiến Đấu

  • Galio Hỏa Ngục

  • SKT T1 Ryze

  • SKT T1 Kalista

  • iG Rakan

  • SSG Rakan

  • Malphite Máy Móc

  • Veigar Biệt Đội Omega

  • Tristana Biệt Đội Omega

  • Malphite Bắc Cực

  • Janna Dự Báo Thời Tiết

  • Jax Thần Trượng

  • Katarina Hội Tử Thần

  • Xin Zhao Triệu Tử Long

  • Xin Zhao Hộ Vệ Vũ Trụ

  • Yorick Hồ Quang

  • Katarina Mèo Kitty

  • Ziggs Ngày Tuyết Rơi

  • Bard Ngày Tuyết Rơi

  • Ashe Cao Bồi

  • Heimerdinger Độ Máy

  • Janna Công Nghệ

  • Karma Hoa Anh Đào

  • Karthus Tự Do

  • LeBlanc Độc Ác

  • Leona Chiến Thần

  • Malzahar Lãnh Chúa

  • Samurai Yi

  • Ngộ Không Thương Thủ Thần Thánh

  • Morgana Người Máy

  • Ryze Thầy Mo

  • Giáo Sư Ryze

  • Ryze Pháp Sư Râu Trắng

  • Shaco Mặt Nạ

  • Shen Băng Giá

  • Sion Chiến Thần

  • Teemo Gấu Trúc

  • Tryndamere Quốc Vương

  • Veigar Pháp Sư

  • Xin Zhao Biệt Kích

  • Tryndamere Vũ Khí Hóa Học

  • Chúa Tể Darius

  • Riot Kayle

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Galio

  • Xin Zhao

  • Urgot

  • LeBlanc

  • Kayle

  • Master Yi

  • Alistar

  • Ryze

  • Sion

  • Sivir

  • Soraka

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Nunu & Willump

  • Miss Fortune

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Jax

  • Morgana

  • Singed

  • Twitch

  • Karthus

  • Cho'Gath

  • Amumu

  • Anivia

  • Shaco

  • Dr. Mundo

  • Janna

  • Gangplank

  • Karma

  • Veigar

  • Blitzcrank

  • Malphite

  • Katarina

  • Renekton

  • Orianna

  • Ngộ Không

  • Lee Sin

  • Heimerdinger

  • Nasus

  • Udyr

  • Poppy

  • Gragas

  • Pantheon

  • Mordekaiser

  • Yorick

  • Garen

  • Leona

  • Malzahar

  • Shen

  • Shyvana

  • Ahri

  • Graves

  • Nautilus

  • Ziggs

  • Kha'Zix

  • Darius

  • Kai'Sa

  • Yasuo

  • Kindred

  • Jinx

  • Tahm Kench

  • Yuumi

  • Thresh

  • Kalista

  • Bard

  • Rakan

  • Pyke

  • Yone

  • Lillia

  • Acc #125272
    Rank Đơn: Bạc IVKhung: BạcTướng: 90 - Còn 6185 Tinh Hoa LamTrang Phục: 77Rank ĐTCL: Bạc IIILinh Thú: 26
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM
  • Acc #125224
    Rank Đơn: Bạc IKhung: BạcTướng: 93 - Còn 1992 Tinh Hoa LamTrang Phục: 72Rank ĐTCL: Đồng IVLinh Thú: 9
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM
  • Acc #125216
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 115 - Còn 2687 Tinh Hoa LamTrang Phục: 76Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 8
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM
  • Acc #125095
    Rank Đơn: Bạc IKhung: BạcTướng: 121 - Còn 4375 Tinh Hoa LamTrang Phục: 78Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM
  • Acc #124962
    Rank Đơn: Bạc IVKhung: BạcTướng: 95 - Còn 633 Tinh Hoa LamTrang Phục: 72Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 23
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM
  • Acc #124925
    Rank Đơn: Bạc IIIKhung: BạcTướng: 62 - Còn 9593 Tinh Hoa LamTrang Phục: 75Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM
  • Acc #124774
    Rank Đơn: Vàng IVKhung: VàngTướng: 122 - Còn 3494 Tinh Hoa LamTrang Phục: 74Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 5
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM
  • Acc #124766
    Rank Đơn: Bạc IVKhung: BạcTướng: 97 - Còn 5317 Tinh Hoa LamTrang Phục: 75Rank ĐTCL: Bạc IILinh Thú: 25
    300.000 đ CARD 240.000 đ ATM