Acc #138932: Khung Đồng - Rank Đồng III

Chưởng lực

  • Chưởng Mặc Định 1*

Sàn đấu

  • Sân Đấu Mặc Định 0*

  • Điểm Đến 0*

  • Chào Đón Tương Lai 0*

  • Gác Mái Thành Zaun 0*

  • Riven Vũ Khí Tối Thượng

  • SIÊU PHẨM: Mordekaiser

  • SIÊU PHẨM: Yi

  • Ahri Vệ Binh Tinh Tú

  • Jinx Yêu Tinh Giáng Sinh

  • Fizz Thỏ Phục Sinh

  • LeBlanc Nàng Quạ Đen

  • Graves Ngày Tuyết Rơi

  • Gangplank Đặc Nhiệm

  • Garen Huyết Kiếm

  • Graves Thời Niên Thiếu

  • Master Yi Người Được Chọn

  • Quinn Hải Tặc

  • Shaco Quân Bài Bí Ẩn

  • Shen Ngoại Khoa

  • Varus Đặc Vụ Bắc Cực

  • Veigar Quỷ Lùn

  • Volibear Thần Sấm

  • Blitzcrank Xe Độ

  • Cho'Gath Thời Tiền Sử

  • Corki Tay Chơi

  • Darius Vũ Khí Sinh Học

  • Annie

  • Twisted Fate

  • Xin Zhao

  • Urgot

  • LeBlanc

  • Kayle

  • Master Yi

  • Alistar

  • Ryze

  • Sivir

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Jax

  • Morgana

  • Evelynn

  • Karthus

  • Cho'Gath

  • Shaco

  • Dr. Mundo

  • Gangplank

  • Corki

  • Veigar

  • Blitzcrank

  • Malphite

  • Lee Sin

  • Nasus

  • Nidalee

  • Gragas

  • Mordekaiser

  • Garen

  • Riven

  • Shen

  • Lux

  • Ahri

  • Graves

  • Fizz

  • Volibear

  • Varus

  • Darius

  • Quinn

  • Kayn

  • Jhin

  • Jinx

  • Lucian

  • Acc #142161
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: Chưa có khungTướng: 39 - Còn 1572 Tinh Hoa LamTrang Phục: 15Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 12
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142154
    Rank Đơn: Bạc IIKhung: BạcTướng: 51 - Còn 3302 Tinh Hoa LamTrang Phục: 18Rank ĐTCL: Sắt ILinh Thú: 39
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142152
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 27 - Còn 3449 Tinh Hoa LamTrang Phục: 11Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 13
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142146
    Rank Đơn: Sắt IIKhung: Chưa có khungTướng: 51 - Còn 3785 Tinh Hoa LamTrang Phục: 7Rank ĐTCL: Bạc IVLinh Thú: 11
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142134
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 61 - Còn 2110 Tinh Hoa LamTrang Phục: 23Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 17
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142130
    Rank Đơn: Đồng IIKhung: Chưa có khungTướng: 40 - Còn 984 Tinh Hoa LamTrang Phục: 18Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 3
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142128
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: ĐồngTướng: 27 - Còn 1045 Tinh Hoa LamTrang Phục: 20Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 13
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142110
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 26 - Còn 5914 Tinh Hoa LamTrang Phục: 15Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 11
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM