Acc #142158: Khung Chưa có khung - Rank Chưa rank mùa nào

Chưởng lực

  • Chưởng Mặc Định 1*

Sàn đấu

  • Sân Đấu Mặc Định 0*

  • Sân Đấu Cổ Ngữ 0*

  • Sân Đấu Mũi Tên 0*

  • Sân Đấu Cỏ 0*

  • Sân Đấu Hỏa Ngục 0*

  • Ahri Vệ Binh Tinh Tú

  • Tryndamere Thổ Nhĩ Kỳ

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Xin Zhao

  • Master Yi

  • Sion

  • Soraka

  • Tryndamere

  • Jax

  • Singed

  • Rammus

  • Irelia

  • Janna

  • Veigar

  • Caitlyn

  • Malphite

  • Nocturne

  • Brand

  • Nasus

  • Garen

  • Ahri

  • Darius

  • Aurelion Sol

  • Yasuo

  • Zed

  • Acc #145722
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 17 - Còn 2335 Tinh Hoa LamTrang Phục: 4Rank ĐTCL: Bạc IVLinh Thú: 22
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #145719
    Rank Đơn: Sắt IKhung: Chưa có khungTướng: 35 - Còn 2440 Tinh Hoa LamTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 12
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #145696
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: Chưa có khungTướng: 28 - Còn 1575 Tinh Hoa LamTrang Phục: 12Rank ĐTCL: Đồng IIILinh Thú: 10
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #145695
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 16 - Còn 2350 Tinh Hoa LamTrang Phục: 5Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #145667
    Rank Đơn: Đồng IKhung: Chưa có khungTướng: 35 - Còn 3985 Tinh Hoa LamTrang Phục: 12Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 3
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #145642
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 23 - Còn 0 Tinh Hoa LamTrang Phục: 6Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 5
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #145634
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: Chưa có khungTướng: 39 - Còn 662 Tinh Hoa LamTrang Phục: 9Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 9
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #145633
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 27 - Còn 447 Tinh Hoa LamTrang Phục: 4Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 3
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM