Acc #159005: Khung Chưa có khung - Rank Chưa Rank

Chưởng lực

  • Chưởng Mặc Định 1*

  • Pháo Hoa - Tử Thạch  1*

  • Pháo Hoa - Lam Bảo  1*

  • Pháo Hoa - Hoàng Tinh  1*

  • Pháo Hoa - Cầu Vồng  1*

  • Pháo Hoa - Nham Tinh  1*

  • Pháo Hoa - Mắt Mèo  1*

  • Pháo Hoa - Hồng Tinh  1*

  • Bom Hóa Kỹ 1*

  • Bom Hóa Kỹ 2*

  • Bom Hóa Kỹ 3*

  • Tia Điện Ma Pháp 1*

  • Tia Điện Ma Pháp 2*

  • Tia Điện Ma Pháp 3*

  • Mưa Tên Lửa 1*

  • Mưa Tên Lửa 2*

  • Mưa Tên Lửa 3*

  • Ma Thuật Hextech 1*

  • Ma Thuật Hextech 2*

  • Ma Thuật Hextech 3*

  • Pháo Hoa - Bạc Hà 1*

Sàn đấu

  • Sân Đấu Mặc Định 0*

  • Sân Đấu Cổ Ngữ 0*

  • Sân Đấu Mũi Tên 0*

  • Chào Đón Tương Lai 0*

  • Gác Mái Thành Zaun 0*

  • Trạm Không Lưu 0*

  • Quảng Trường Hóa Kỹ 0*

  • Phòng Thí Nghiệm của Shisa 0*

  • Annie Công Nghệ

  • Graves Vinh Quang

  • Arcane Caitlyn

  • Arcane Jayce

  • Arcane Vi

  • Arcane Jinx

  • Nami Lốt Urf

  • Katarina Loạn Thế Anh Hùng

  • Riven Long Kiếm

  • Vel'Koz Sương Đen

  • Miss Fortune Giả Lập

  • Xerath Hắc Tinh

  • Ziggs Tiệc Bể Bơi

  • Soraka Siêu Máy Tính

  • SKT T1 Jax

  • Jarvan IV Đồ Long

  • Ivern Vua Kẹo

  • Alistar Đấu Sĩ

  • Twisted Fate Âm Phủ

  • Soraka Tử Thần

  • Shaco Lính Chì

  • Jax Du Côn

  • Ngộ Không Bá Nhật

  • Pantheon Myrmidon

  • Poppy Búp Bê

  • Giáo Sư Ryze

  • Shaco Công Xưởng

  • Shyvana Vảy Sắt

  • Tryndamere Sơn Cước

  • Warwick Bà Ngoại

  • Warwick Sói Điên

  • Xerath Hủy Diệt

  • Ashe Hoang Dã

  • Corki Long Chiến Cơ

  • Vua Rammus

  • Annie

  • Olaf

  • Galio

  • Twisted Fate

  • Xin Zhao

  • LeBlanc

  • Fiddlesticks

  • Kayle

  • Master Yi

  • Alistar

  • Ryze

  • Sivir

  • Soraka

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Nunu & Willump

  • Miss Fortune

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Jax

  • Morgana

  • Zilean

  • Evelynn

  • Cho'Gath

  • Amumu

  • Rammus

  • Shaco

  • Dr. Mundo

  • Sona

  • Gangplank

  • Corki

  • Taric

  • Veigar

  • Trundle

  • Swain

  • Caitlyn

  • Malphite

  • Katarina

  • Jarvan IV

  • Ngộ Không

  • Brand

  • Heimerdinger

  • Nasus

  • Udyr

  • Poppy

  • Pantheon

  • Garen

  • Malzahar

  • Talon

  • Riven

  • Kog'Maw

  • Lux

  • Xerath

  • Shyvana

  • Graves

  • Fizz

  • Fiora

  • Ziggs

  • Lulu

  • Jayce

  • Zyra

  • Vel'Koz

  • Jinx

  • Vi

  • Nami

  • Ivern

  • Xayah

  • Neeko

  • Acc #163445
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 23 - Còn 720 THXTrang Phục: 7Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #163420
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 28 - Còn 4553 THXTrang Phục: 5Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #163313
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 31 - Còn 2140 THXTrang Phục: 8Rank ĐTCL: Đồng IVLinh Thú: 5
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #163265
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 28 - Còn 549 THXTrang Phục: 14Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 5
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #163242
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 23 - Còn 565 THXTrang Phục: 5Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 7
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #163240
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 35 - Còn 495 THXTrang Phục: 9Rank ĐTCL: Bạc ILinh Thú: 14
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #163158
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 21 - Còn 1875 THXTrang Phục: 5Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #163142
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 26 - Còn 434 THXTrang Phục: 13Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 5
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM