Acc #54718: Khung Chưa có khung - Rank Chưa rank mùa nào

  • Galio Hỏa Ngục

  • Lux Học Viện Chiến Binh

  • Ashe Nữ Hoàng Vũ Trụ

  • Garen Huyết Kiếm

  • Jax Phục Hận

  • Kayle Chiến Thần

  • Nam Tước Von Veigar

  • Warwick Nanh Lửa

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Galio

  • Kayle

  • Master Yi

  • Teemo

  • Warwick

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Jax

  • Cho'Gath

  • Amumu

  • Dr. Mundo

  • Veigar

  • Malphite

  • Katarina

  • Lee Sin

  • Nasus

  • Poppy

  • Mordekaiser

  • Akali

  • Garen

  • Talon

  • Shen

  • Lux

  • Yasuo

  • Zed

  • Pyke

  • Acc #62197
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 16 - Còn 1778 THXTrang Phục: 8Rank ĐTCL: Vàng ILinh Thú: 2
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #62181
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 27 - Còn 1420 THXTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Bạc IILinh Thú: 3
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #62177
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 12 - Còn 1669 THXTrang Phục: 9Rank ĐTCL: Sắt ILinh Thú: Chưa có
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #61995
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 27 - Còn 1450 THXTrang Phục: 7Rank ĐTCL: Sắt IVLinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #61648
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 26 - Còn 3570 THXTrang Phục: 8Rank ĐTCL: Đồng IVLinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #61646
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 18 - Còn 905 THXTrang Phục: 7Rank ĐTCL: Sắt IIILinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #61631
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 21 - Còn 395 THXTrang Phục: 9Rank ĐTCL: Sắt IIILinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #61605
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 20 - Còn 1170 THXTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Sắt IVLinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM