Acc #59023: Khung Đồng - Rank Chưa Rank

  • Nidalee Siêu Nhân Thiên Hà

  • Master Yi Thiên Kiếm

  • Katarina Học Viện Chiến Binh

  • Galio Hỏa Ngục

  • Lee Sin Kiến Tạo

  • Draven Tiệc Bể Bơi

  • Jinx Pháo Hoa

  • Anivia Nữ Hoàng Lễ Hội

  • Kennen Siêu Nhân

  • Garen Huyết Kiếm

  • Kassadin Biển Sâu

  • Kayle Lục Bảo

  • Malphite Cẩm Thạch

  • Ngộ Không Đại Tướng

  • Veigar Quỷ Lùn

  • Ryze Xác Sống

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Olaf

  • Galio

  • Kayle

  • Master Yi

  • Ryze

  • Warwick

  • Ashe

  • Jax

  • Cho'Gath

  • Anivia

  • Kassadin

  • Veigar

  • Blitzcrank

  • Malphite

  • Katarina

  • Ngộ Không

  • Brand

  • Lee Sin

  • Nidalee

  • Kennen

  • Garen

  • Kog'Maw

  • Graves

  • Rengar

  • Lulu

  • Draven

  • Darius

  • Yasuo

  • Jinx

  • Zed

  • Rakan

  • Sylas

  • Acc #78668
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 46 - Còn 4558 THXTrang Phục: 15Rank ĐTCL: Sắt IIILinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78664
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 35 - Còn 869 THXTrang Phục: 17Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78662
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 28 - Còn 2005 THXTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Bạc ILinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78636
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 32 - Còn 909 THXTrang Phục: 16Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 3
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78629
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 41 - Còn 4616 THXTrang Phục: 13Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 5
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78612
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: SắtTướng: 48 - Còn 338 THXTrang Phục: 12Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 1
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78611
    Rank Đơn: Đồng IIKhung: ĐồngTướng: 34 - Còn 1525 THXTrang Phục: 15Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78581
    Rank Đơn: Sắt IIIKhung: SắtTướng: 59 - Còn 561 THXTrang Phục: 16Rank ĐTCL: Vàng IILinh Thú: 8
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM