Acc #60877: Khung Đồng - Rank Chưa Rank

  • Lux Thập Đại Nguyên Tố

  • Shaco Hắc Tinh

  • SKT T1 Alistar

  • Akali Nanh Bạc

  • Garen Huyết Kiếm

  • Hecarim Kị Sĩ Máu

  • Teemo Gấu Trúc

  • Warwick Nanh Lửa

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Twisted Fate

  • Xin Zhao

  • Kayle

  • Master Yi

  • Alistar

  • Ryze

  • Sion

  • Sivir

  • Soraka

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Nunu & Willump

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Jax

  • Singed

  • Amumu

  • Rammus

  • Shaco

  • Dr. Mundo

  • Janna

  • Veigar

  • Malphite

  • Heimerdinger

  • Nasus

  • Poppy

  • Mordekaiser

  • Akali

  • Garen

  • Lux

  • Shyvana

  • Hecarim

  • Yasuo

  • Acc #78668
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 46 - Còn 4558 THXTrang Phục: 15Rank ĐTCL: Sắt IIILinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78636
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 32 - Còn 909 THXTrang Phục: 16Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 3
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78629
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 41 - Còn 4616 THXTrang Phục: 13Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 5
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78612
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: SắtTướng: 48 - Còn 338 THXTrang Phục: 12Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 1
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78611
    Rank Đơn: Đồng IIKhung: ĐồngTướng: 34 - Còn 1525 THXTrang Phục: 15Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78578
    Rank Đơn: Sắt IIIKhung: SắtTướng: 62 - Còn 1606 THXTrang Phục: 16Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 1
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78570
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 33 - Còn 1508 THXTrang Phục: 14Rank ĐTCL: Bạc IVLinh Thú: 6
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM
  • Acc #78561
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 42 - Còn 1459 THXTrang Phục: 16Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    70.000 đ CARD 56.000 đ ATM