Acc #61996: Khung Vàng - Rank Chưa Rank

  • Annie Công Nghệ

  • Lux Thập Đại Nguyên Tố

  • Riven Quán Quân 2016

  • SIÊU PHẨM: Akali

  • SIÊU PHẨM: Zed

  • Annie Siêu Nhân Thiên Hà

  • Katarina Học Viện Chiến Binh

  • Mundo Tiệc Bể Bơi

  • Aatrox Vinh Quang

  • Malphite Hộ Pháp Không Gian

  • Zed Lôi Kiếm

  • Annie Gấu Trúc

  • Master Yi Sát Thủ

  • Vaynelentine

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Twisted Fate

  • Xin Zhao

  • Master Yi

  • Ryze

  • Soraka

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Tryndamere

  • Jax

  • Rammus

  • Dr. Mundo

  • Malphite

  • Katarina

  • Renekton

  • Brand

  • Lee Sin

  • Vayne

  • Nasus

  • Poppy

  • Mordekaiser

  • Akali

  • Garen

  • Riven

  • Lux

  • Nautilus

  • Yasuo

  • Zed

  • Ekko

  • Aatrox

  • Rakan

  • Sylas

  • Pyke

  • Acc #78638
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 43 - Còn 1630 THXTrang Phục: 26Rank ĐTCL: Đồng IIILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78622
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 53 - Còn 3057 THXTrang Phục: 23Rank ĐTCL: Đồng ILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78541
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 31 - Còn 2244 THXTrang Phục: 21Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78535
    Rank Đơn: Đồng IIKhung: ĐồngTướng: 45 - Còn 2783 THXTrang Phục: 29Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 11
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78531
    Rank Đơn: Đồng IIIKhung: ĐồngTướng: 56 - Còn 4276 THXTrang Phục: 28Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78472
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 60 - Còn 118 THXTrang Phục: 25Rank ĐTCL: Đồng IILinh Thú: 3
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78463
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 54 - Còn 2554 THXTrang Phục: 20Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 5
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78460
    Rank Đơn: Bạc IVKhung: BạcTướng: 61 - Còn 2890 THXTrang Phục: 27Rank ĐTCL: Vàng IVLinh Thú: 10
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM