Acc #68669: Khung Bạc - Rank Đồng I

  • K/DA Kai'Sa

  • Shyvana Quán Quân

  • Kayn Hung Thần Không Gian

  • Yasuo Huyết Nguyệt

  • Ashe Mũi Tên Tình Ái

  • Riven Thỏ Ngọc

  • Garen Huyết Kiếm

  • Master Yi Sát Thủ

  • Nautilus Vực Thẳm

  • Twisted Fate Bồi cơ

  • Twisted Fate Thời Niên Thiếu

  • Warwick Bà Ngoại

  • Warwick Sói Lãnh Nguyên

  • Annie Sinh Nhật

  • Volibear Dị Giáo Ác Thần

  • Annie

  • Olaf

  • Galio

  • Twisted Fate

  • Xin Zhao

  • Vladimir

  • Fiddlesticks

  • Kayle

  • Master Yi

  • Alistar

  • Ryze

  • Sion

  • Soraka

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Miss Fortune

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Jax

  • Morgana

  • Evelynn

  • Cho'Gath

  • Shaco

  • Dr. Mundo

  • Kassadin

  • Irelia

  • Gangplank

  • Taric

  • Veigar

  • Caitlyn

  • Malphite

  • Katarina

  • Renekton

  • Jarvan IV

  • Ngộ Không

  • Brand

  • Lee Sin

  • Rumble

  • Nasus

  • Poppy

  • Pantheon

  • Ezreal

  • Mordekaiser

  • Akali

  • Garen

  • Talon

  • Riven

  • Lux

  • Shyvana

  • Volibear

  • Rengar

  • Nautilus

  • Hecarim

  • Kha'Zix

  • Darius

  • Diana

  • Syndra

  • Kayn

  • Zoe

  • Kai'Sa

  • Yasuo

  • Camille

  • Lucian

  • Zed

  • Ekko

  • Aatrox

  • Thresh

  • Sylas

  • Neeko

  • Aphelios

  • Pyke

  • Sett

  • Acc #78731
    Rank Đơn: Đồng IIIKhung: ĐồngTướng: 61 - Còn 307 THXTrang Phục: 26Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78682
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 53 - Còn 3777 THXTrang Phục: 23Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78674
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 54 - Còn 351 THXTrang Phục: 28Rank ĐTCL: Bạc IILinh Thú: 11
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78665
    Rank Đơn: Sắt IIKhung: SắtTướng: 54 - Còn 5736 THXTrang Phục: 27Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78659
    Rank Đơn: Đồng IKhung: ĐồngTướng: 60 - Còn 2788 THXTrang Phục: 21Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78654
    Rank Đơn: Đồng IIKhung: ĐồngTướng: 62 - Còn 3266 THXTrang Phục: 21Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 2
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78638
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 43 - Còn 1630 THXTrang Phục: 26Rank ĐTCL: Đồng IIILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #78622
    Rank Đơn: Sắt IKhung: SắtTướng: 53 - Còn 3057 THXTrang Phục: 23Rank ĐTCL: Đồng ILinh Thú: 4
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM