Acc #81801: Khung Sắt - Rank Chưa Rank

  • Ashe Quán Quân

  • SIÊU PHẨM: Yi

  • SIÊU PHẨM: Ashe

  • Ezreal Giả Lập

  • Master Yi Kiếm Sĩ Vũ Tru

  • Xin Zhao Giác Đấu

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Twisted Fate

  • Xin Zhao

  • Kayle

  • Master Yi

  • Ryze

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Ashe

  • Jax

  • Singed

  • Twitch

  • Karthus

  • Rammus

  • Anivia

  • Dr. Mundo

  • Irelia

  • Janna

  • Veigar

  • Brand

  • Lee Sin

  • Heimerdinger

  • Poppy

  • Ezreal

  • Mordekaiser

  • Garen

  • Lux

  • Ahri

  • Graves

  • Kha'Zix

  • Jayce

  • Yasuo

  • Jinx

  • Lucian

  • Zed

  • Yone

  • Sett

  • Acc #81513
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: SắtTướng: 35 - Còn 1540 THXTrang Phục: 12Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #81469
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: ĐồngTướng: 29 - Còn 309 THXTrang Phục: 14Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 2
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #81422
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: ĐồngTướng: 31 - Còn 3040 THXTrang Phục: 9Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 4
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #81415
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: ĐồngTướng: 30 - Còn 714 THXTrang Phục: 14Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #81414
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: ĐồngTướng: 30 - Còn 1783 THXTrang Phục: 14Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 5
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #81379
    Rank Đơn: Đồng IVKhung: Chưa có khungTướng: 37 - Còn 485 THXTrang Phục: 8Rank ĐTCL: Đồng ILinh Thú: 10
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #81371
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: SắtTướng: 42 - Còn 4210 THXTrang Phục: 11Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #81353
    Rank Đơn: Đồng IIIKhung: ĐồngTướng: 31 - Còn 4616 THXTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM