Acc #87035: Khung Chưa có khung - Rank Chưa Rank

  • Poppy Vệ Binh Tinh Tú

  • Garen Chiến Binh Sa Mạc

  • Garen Huyết Kiếm

  • Graves Đánh Thuê

  • Poppy Búp Bê

  • Ryze Pháp Sư Râu Trắng

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Xin Zhao

  • Fiddlesticks

  • Kayle

  • Master Yi

  • Ryze

  • Sivir

  • Soraka

  • Teemo

  • Warwick

  • Nunu & Willump

  • Ashe

  • Tryndamere

  • Morgana

  • Singed

  • Evelynn

  • Cho'Gath

  • Rammus

  • Veigar

  • Malphite

  • Nasus

  • Udyr

  • Poppy

  • Garen

  • Riven

  • Graves

  • Fizz

  • Yasuo

  • Illaoi

  • Pyke

  • Yone

  • Acc #91764
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 21 - Còn 2020 THXTrang Phục: 2Rank ĐTCL: Bạc ILinh Thú: 21
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #91762
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 24 - Còn 960 THXTrang Phục: 3Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #91761
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 27 - Còn 2410 THXTrang Phục: 4Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 3
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #91756
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 21 - Còn 75 THXTrang Phục: 4Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #91754
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: ĐồngTướng: 37 - Còn 21362 THXTrang Phục: 7Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #91745
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 48 - Còn 211 THXTrang Phục: 9Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #91743
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 41 - Còn 221 THXTrang Phục: 6Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: Chưa có
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM
  • Acc #91725
    Rank Đơn: Sắt IVKhung: SắtTướng: 35 - Còn 8625 THXTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 1
    50.000 đ CARD 40.000 đ ATM