Acc #139130: Khung Đồng - Rank Chưa Rank

Chưởng lực

  • Chưởng Mặc Định 1*

Sàn đấu

  • Sân Đấu Mặc Định 0*

  • Sân Đấu Cổ Ngữ 0*

  • Sân Đấu Mũi Tên 0*

  • Sân Đấu Rồng 0*

  • Sân Đấu Cỏ 0*

  • Sân Đấu Triệu Hồi 0*

  • Sân Đấu Bão Tố 0*

  • Điểm Đến 0*

  • Sân Đấu Trường Sơn 0*

  • Sân Đấu Hỏa Ngục 0*

  • Sân Đấu Phong Vân 0*

  • Sân đấu Đại Dương 0*

  • Sân Đấu Hiểm Họa Không Gian 0*

  • Kindred Lang Dương Vô Thường

  • Lucian Vũ Khí Tối Thượng

  • K/DA Ahri

  • Orianna Hắc Tinh

  • Ahri Vệ Binh Tinh Tú

  • Urgot Cỗ Máy Chiến Đấu

  • Warwick Toán Cướp Hắc Ám

  • Soraka Siêu Máy Tính

  • SKT T1 Ekko

  • SKT T1 Syndra

  • Fnatic Jarvan IV

  • Garen Chiến Binh Sa Mạc

  • Annie ở Xứ Thần Tiên

  • Jax Du Côn

  • Teemo Hướng Đạo Sinh

  • Veigar Pháp Sư

  • Vi Găng Độ Neon

  • Vi Ác Quỷ

  • Lucian Tiền Đạo

  • Annie Gấu Trúc

  • Ryze Hải Tặc

  • Amumu Người Máy U Sầu

  • Annie Sinh Nhật

  • Annie

  • Xin Zhao

  • Urgot

  • Kayle

  • Master Yi

  • Ryze

  • Sivir

  • Soraka

  • Teemo

  • Tristana

  • Warwick

  • Nunu & Willump

  • Ashe

  • Jax

  • Morgana

  • Singed

  • Cho'Gath

  • Amumu

  • Rammus

  • Sona

  • Kassadin

  • Veigar

  • Malphite

  • Jarvan IV

  • Orianna

  • Nidalee

  • Udyr

  • Poppy

  • Mordekaiser

  • Garen

  • Talon

  • Lux

  • Ahri

  • Lulu

  • Diana

  • Syndra

  • Kindred

  • Viego

  • Lucian

  • Ekko

  • Vi

  • Samira

  • Rell

  • Pyke

  • Yone

  • Acc #142154
    Rank Đơn: Bạc IIKhung: BạcTướng: 51 - Còn 3302 Tinh Hoa LamTrang Phục: 18Rank ĐTCL: Sắt ILinh Thú: 39
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142152
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 27 - Còn 3449 Tinh Hoa LamTrang Phục: 11Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 13
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142146
    Rank Đơn: Sắt IIKhung: Chưa có khungTướng: 51 - Còn 3785 Tinh Hoa LamTrang Phục: 7Rank ĐTCL: Bạc IVLinh Thú: 11
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142130
    Rank Đơn: Đồng IIKhung: Chưa có khungTướng: 40 - Còn 984 Tinh Hoa LamTrang Phục: 18Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 3
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142128
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: ĐồngTướng: 27 - Còn 1045 Tinh Hoa LamTrang Phục: 20Rank ĐTCL: Chưa RankLinh Thú: 13
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142110
    Rank Đơn: Chưa rank mùa nàoKhung: Chưa có khungTướng: 26 - Còn 5914 Tinh Hoa LamTrang Phục: 15Rank ĐTCL: Sắt IILinh Thú: 11
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142107
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 58 - Còn 1398 Tinh Hoa LamTrang Phục: 17Rank ĐTCL: Bạc IILinh Thú: 9
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM
  • Acc #142106
    Rank Đơn: Chưa RankKhung: Chưa có khungTướng: 24 - Còn 1766 Tinh Hoa LamTrang Phục: 10Rank ĐTCL: Đồng IVLinh Thú: 2
    100.000 đ CARD 80.000 đ ATM